Giới thiệu
Tên khoa học: Senna alata (L.) Roxb. hoặc Cassia alata L.
Tên gọi khác: Muồng trâu, Muồng lác, Cây lác, Muồng xức lác, Tâng hét, Dâng het, Dang hét khmoch (Campuchia), Ana drao bhao, Bhang (Buôn Mê Thuột), Khi lek ban (Lào).
Nguồn gốc
Cây Muồng Trâu có nguồn gốc từ Nam Mỹ và hiện nay được trồng, mọc hoang ở các khu vực nhiệt đới, bao gồm cả Việt Nam.
Tại Việt Nam, cây Muồng Trâu được mọc nhiều ở các khu vực như Thanh Hóa, Nghệ An, Hà Tĩnh…
Bộ phận sử dụng
Các bộ phận của cây Muồng Trâu đều có tác dụng dược lý và được sử dụng để chữa trị các bệnh lý thường gặp.
Thành phần hóa học chính
Cây Muồng Trâu chứa các thành phần hóa học chính như anthranoid, flavonoid, tannin, saponin và các hợp chất khác.
Công dụng
- Nhuận tràng, tẩy xổ: Cây Muồng Trâu có tác dụng nhuận tràng, giúp điều trị táo bón.
- Chữa các bệnh ngoài da: Lá Muồng Trâu được sử dụng để điều trị các bệnh ngoài da như hắc lào, nấm da, chàm, vảy nến và dị ứng da.
- Chống viêm, giảm đau: Cây có tác dụng chống viêm, giảm đau, thường được sử dụng trong các trường hợp thấp khớp.
Cách dùng và liều lượng
- Dùng ngoài: Lá tươi giã nát, đắp hoặc bôi lên vùng da bị bệnh để điều trị các bệnh ngoài da như hắc lào, nấm da.
- Dùng trong: Lá hoặc vỏ cây phơi khô, nghiền thành bột, pha với nước uống để nhuận tràng, tẩy xổ. Liều lượng thường dùng là 5-10g lá khô hoặc 10-20g lá tươi, sắc uống trong ngày.
Lưu ý: Trước khi sử dụng cây Muồng Trâu để điều trị, nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc chuyên gia y học cổ truyền để đảm bảo an toàn và hiệu quả.